Không chỉ trong phạm vi xứ đấu bò và mở rộng ra toàn cõi châu Âu, hiếm có đội bóng nào như Deportivo. Khi cần phải nỗ lực chiến đấu để giành giật sự sống thì Turcos như một khối hỗn độn, rệu rã trong phòng ngự và cùn mòn trong tấn công, chưa vào trận đã buông cờ trắng. Chỉ đến khi án tử ập xuống, họ mới bừng tỉnh và thi đấu như một tập thể đang cạnh tranh suất dự Cúp châu Âu.

Kể từ đầu tháng 4 trở lại đây, Deportivo chỉ 2 lần rơi vào cảnh trắng tay, nhưng đó là 2 thất bại khó tránh, khi đối thủ của họ lần lượt là Atletico Madrid (0-1) và Barcelona (2-4). 4 trận còn lại, đội bóng dưới quyền HLV Clarence Seedorf thắng 2, hòa 2, trong đó nổi bật là khúc khải hoàn 3-2 ngay tại địa danh được xem là đi dễ khó về – San Mames (sân nhà của Bilbao).

Nói vậy để thấy, câu chuyện buông xuôi có thể đúng với một đội bóng nào đó, chứ với Deportivo thì không. Thế nên, sẽ là sai lầm nếu vội vã quay lưng với đội khách trong trận đấu diễn ra vào đêm nay. Điều đó càng trở nên có cơ sở, khi tinh thần thi đấu của đội chủ nhà Celta Vigo không còn như thời điểm chưa chắc chắn trụ hạng.

Cuối tuần trước, trong khi Deportivo gây ra không ít khó khăn cho Barcelona thì Celta Vigo dễ dàng quỵ gối trước Villarreal. Điều đáng nói, các học trò của HLV Juan Carlos Unzué chỉ nỗ lực thi đấu trong khoảng 10 phút đầu trước khi mở toang khung thành cho đối thủ thoải mái ghi bàn. 3 trận trước đó, họ cũng bất lực trong việc giành chiến thắng, với hòa 2, thua 1. Không có gì ngạc nhiên nếu phần thắng thuộc về Deportivo.

Thông tin lực lượng:

Celta Vigo: Emre Mor (chấn thương); Nemanja Radoja, Iago Aspas, Facundo Roncaglia (nghi ngờ).

Deportivo: Eneko Bóveda, Sidnei (chấn thương); Adrián López, Sulley Muntari (nghi ngờ).

Đội hình dự kiến:

Celta Vigo (4-2-3-1): Alvarez; Cabral, Mallo, Gomez, Jonny; Sanchez, Lobotka; Mendez, Sisto, Wass; Gomez.

Deportivo (4-3-1-2): Martinez; Schar, Juanfran, Luisinho, Albentosa; Guiherme, Borges, Krohn-Dehli; Colak; Lopez, Perez.

Nhận định chọn: Deportivo

DỰ ĐOÁN: 1-2

 

Kết quả đối đầu Celta Vigo vs Deportivo La Coruna

Thời gian   FT   Hiệp 1
24/12/17 Deportivo La Coruna 13 Celta Vigo 0 – 2
20/03/17 Deportivo La Coruna 01 Celta Vigo 0 – 0
23/10/16 Celta Vigo 41 Deportivo La Coruna 1 – 1
03/04/16 Celta Vigo 11 Deportivo La Coruna1 1 – 1
22/11/15 Deportivo La Coruna 20 Celta Vigo 1 – 0
22/02/15 Deportivo La Coruna 02 Celta Vigo 0 – 0
24/09/14 Celta Vigo 21 Deportivo La Coruna 1 – 0
14/08/14 Celta Vigo 20 Deportivo La Coruna 0 – 0
16/03/13 Deportivo La Coruna 31 Celta Vigo 1 – 0
28/10/12 Celta Vigo 11 Deportivo La Coruna 1 – 1

Phong độ đối đầu của Celta Vigo: TTTHBTTTBH

Phong độ Celta Vigo gần đây (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Hiệp 1
29/04/18 Villarreal 41 Celta Vigo 3 – 1
21/04/18 Celta Vigo 11 Valencia 0 – 0
18/04/18 Celta Vigo 22 Barcelona1 1 – 1
14/04/18 Leganes 10 Celta Vigo 0 – 0
07/04/18 Celta Vigo 40 Sevilla 1 – 0
31/03/18 Athletic Bilbao 11 Celta Vigo 0 – 0
19/03/18 Celta Vigo 00 Malaga 0 – 0
11/03/18 Atletico Madrid 30 Celta Vigo 1 – 0
06/03/18 Celta Vigo 21 Las Palmas 0 – 0
28/02/18 Girona 10 Celta Vigo 1 – 0

Thống kê Celta Vigo: BHHBTHHBTB

Phong độ Celta Vigo gần đây (chỉ trên sân nhà)

Thời gian   FT   Hiệp 1
21/04/18 Celta Vigo 11 Valencia 0 – 0
18/04/18 Celta Vigo 22 Barcelona1 1 – 1
07/04/18 Celta Vigo 40 Sevilla 1 – 0
19/03/18 Celta Vigo 00 Malaga 0 – 0
06/03/18 Celta Vigo 21 Las Palmas 0 – 0
24/02/18 Celta Vigo 20 Eibar 0 – 0
12/02/18 Celta Vigo 22 Espanyol 1 – 1
30/01/18 Celta Vigo 32 Real Betis 1 – 0
08/01/18 Celta Vigo 22 Real Madrid 1 – 2
05/01/18 Celta Vigo 11 Barcelona 1 – 1

Thống kê Celta Vigo (SÂN NHÀ): HHTHTTHTHH

Phong độ Deportivo La Coruna gần đây (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Hiệp 1
30/04/18 Deportivo La Coruna 24 Barcelona 1 – 2
21/04/18 Leganes 00 Deportivo La Coruna 0 – 0
18/04/18 Deportivo La Coruna 00 Sevilla 0 – 0
15/04/18 Athletic Bilbao 23 Deportivo La Coruna 0 – 2
07/04/18 Deportivo La Coruna 32 Malaga 1 – 1
02/04/18 Atletico Madrid 10 Deportivo La Coruna 1 – 0
17/03/18 Deportivo La Coruna 11 Las Palmas 1 – 1
10/03/18 Girona 20 Deportivo La Coruna 1 – 0
04/03/18 1Deportivo La Coruna 11 Eibar 1 – 1
01/03/18 Getafe 30 Deportivo La Coruna 2 – 0

Thống kê Deportivo La Coruna: BHHTTBHBHB

Phong độ Deportivo La Coruna gần đây (chỉ trên sân khách)

Thời gian   FT   Hiệp 1
21/04/18 Leganes 00 Deportivo La Coruna 0 – 0
15/04/18 Athletic Bilbao 23 Deportivo La Coruna 0 – 2
02/04/18 Atletico Madrid 10 Deportivo La Coruna 1 – 0
10/03/18 Girona 20 Deportivo La Coruna 1 – 0
01/03/18 Getafe 30 Deportivo La Coruna 2 – 0
18/02/18 Alaves 10 Deportivo La Coruna 0 – 0
03/02/18 Real Sociedad 50 Deportivo La Coruna 1 – 0
21/01/18 Real Madrid 71 Deportivo La Coruna 2 – 1
08/01/18 Villarreal 11 Deportivo La Coruna 1 – 0
18/12/17 Barcelona 40 Deportivo La Coruna 2 – 0

Thống kê Deportivo La Coruna (SÂN KHÁCH): HTBBBBBBHBLịch bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
05/05 02:00 36 Sevilla ?-? Real Sociedad
05/05 18:00 36 Girona ?-? Eibar
05/05 21:15 36 Athletic Bilbao ?-? Real Betis
05/05 23:30 36 Celta Vigo ?-? Deportivo La Coruna
06/05 01:45 36 Villarreal ?-? Valencia
06/05 17:00 36 Malaga ?-? Alaves
06/05 21:15 36 Atletico Madrid ?-? Espanyol
06/05 23:30 36 Las Palmas ?-? Getafe
07/05 01:45 36 Barcelona ?-? Real Madrid
08/05 02:00 36 Leganes ?-? Levante

BXH La Liga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/05/2018 23:00)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 34 26 8 0 66 86 THTTH
2 Atletico Madrid 35 22 9 4 37 75 THBTH
3 Real Madrid 34 21 8 5 45 71 THTHT
4 Valencia 35 20 7 8 26 67 HHBBT
5 Real Betis 35 18 5 12 2 59 THTTT
6 Villarreal 34 16 6 12 8 54 TTHBB
7 Getafe 35 13 10 12 8 49 HTTTB
8 Girona 35 13 9 13 -6 48 HBTBB
9 Sevilla 34 14 6 14 -12 48 BHHBH
10 Real Sociedad 35 13 7 15 8 46 TBTTT
11 Celta Vigo 35 12 9 14 3 45 BHHBT
12 Eibar 35 12 8 15 -10 44 HBTBB
13 Alaves 35 13 2 20 -14 41 BTBTT
14 Athletic Bilbao 35 9 13 13 -7 40 BBHBT
15 Espanyol 35 9 13 13 -12 40 HTBBB
16 Leganes 35 11 7 17 -14 40 BHBTB
17 Levante 35 9 13 13 -16 40 TTTBT
18 Deportivo La Coruna 35 6 10 19 -35 28 BHHTT
19 Las Palmas 35 5 7 23 -47 22 HBBBB
20 Malaga 35 5 5 25 -30 20 BTBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm